Ngoại thất Toyota Land Cruiser 300
CÁC TÍNH NĂNG CÓ THỂ KHÁC NHAU GIỮA CÁC PHIÊN BẢN

Cửa sổ trời
Cửa sổ trời điều chỉnh điện mang lại trải nghiệm thú vị cho hành khách khi được hoà mình với thiên nhiên trên mọi hành trình.

Cụm đèn sau
Cụm đèn LED sau xe kết hợp với đuôi cabin được thiết kế khỏe khoắn, lịch lãm và sang trọng.

Đèn sương mù
Đèn sương mù phía trước dạng LED với thiết kế hiện đại, sang trọng và tăng khả năng quan sát khi vận hành.
Nội thất Toyota Land Cruiser 300
CÁC TÍNH NĂNG CÓ THỂ KHÁC NHAU GIỮA CÁC PHIÊN BẢN

Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inches cùng với hệ thống 14 loa JBL mang đến những phút giây giải trí thú vị cho hành khách.

Bố trí ghế ngồi
Ghế ngồi được trang bị nhiều tiện ích mang lại sự thoải mái cho hành khách.

Điều hòa tự động 4 vùng độc lập
Điều hòa tự động 4 vùng độc lập tích hợp hệ thống tạo ion âm giúp nâng cao sự tiện nghi và thoải mái cho mọi hành khách.
Vận hành Toyota Land Cruiser 300

Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Là công nghệ an toàn chủ động, sử dụng radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước cùng với camera để phát hiện các phương tiện phía trước, đồng thời tự động điều chỉnh tốc độ để đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.

Động cơ 3.5 V6 Turbo
LAND CRUISER được trang bị động cơ mới dung tích 3.5L V6 Turbo với công suất vượt trội cùng với các công nghệ tiên tiến mang lại trải nghiệm lái hứng khởi và tiết kiệm nhiên liệu.

Hộp số tự động 10 cấp
Hộp số tự động 10 cấp đảm bảo khả năng vận hành mượt mà trên mọi địa hình.
An toàn Toyota Land Cruiser 300

Túi khí
Túi khí dành cho người lái và hành khách, bảo vệ người lái và hành khách trong xe.

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Radar gắn dưới lưới tản nhiệt phía trước & camera giúp phát hiện phương tiện phía trước. Đồng thời, tự động điều chỉnh tốc độ, đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Khi khởi hành trên dốc cao, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC sẽ lập tức tự động phanh các bánh xe khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga, giúp xe không bị trôi dốc.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT LAND CRUISER 300
THÔNG TIN CHUNG
Số chỗ
| Số chỗ | 7 |
Kiểu dáng
| Kiểu dáng | Đa dụng thể thao |
Nhiên liệu
| Nhiên liệu | Xăng |
Xuất xứ
| Xuất xứ | Nhật Bản |
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4965 x 1980 x 1945 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) | 1665/1670 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 235 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,9 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2520 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3230 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 93L |
Động cơ thường
| Loại động cơ | V35A-FTS, V6, tăng áp kép |
| Dung tích xy lanh (cc) | 3445 |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | 305(409) / 5200 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 650 / 2000 – 3600 |
| Hệ thống truyền động | 4 bánh toàn thời gian |
| Hộp số | Tự động 10 cấp |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | 4 bánh toàn thời gian |
Hệ thống treo
| Trước | Độc lập tay đòn kép |
| Sau | Liên kết 4 điểm |
Hệ thống lái
| Hệ thống lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ & Bộ chấp hành hệ thống lái |
Vành & lốp xe
| Loại vành | Mâm đúc 20 inch |
| Kích thước lốp | 265/55R20 |
| Lốp dự phòng | Như lốp chính |
Phanh
| Trước | Đĩa thông gió |
| Sau | Đĩa thông gió |
| Phanh tay điện tử | Có |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5, OBD |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Ngoài đô thị | 9,56 |
| Kết hợp | 12,39 |
| Trong đô thị | 17.56 |
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| Hệ thống rửa đèn | Có |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Có (tự động) |
| Đèn xi nhan tuần tự | Có |
| Đèn chiếu xa tự động thích ứng (AHS) | Có |
Cụm đèn sau
| Đèn vị trí | LED |
| Đèn phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn lùi | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Trước | LED |
| Sau | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
Gạt mưa
| Trước | Tự động |
| Sau | Gián đoạn theo thời gian |
Tay nắm cửa ngoài xe
| Tay nắm cửa ngoài xe | Cùng màu thân xe |
Lưới tản nhiệt
| Lưới tản nhiệt | Mạ Chrome |
Thanh giá nóc
| Thanh giá nóc | Có |
NỘI THẤT
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da ốp gỗ |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID, điều khiển hành trình chủ động, cảnh báo lệch làn |
| Điều chỉnh | Chỉnh điện 4 hướng |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Cụm đồng hồ
| Loại đồng hồ | Optitron |
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 12,3″ |
Cửa sổ trời
| Cửa sổ trời | Có |
Chất liệu bọc ghế
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp |
Ghế trước
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, sưởi ghế, thông gió |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế, thông gió |
| Bộ nhớ vị trí | Có (3) |
| Chức năng thông gió | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
Ghế sau
| Hàng ghế thứ hai | 40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng |
| Hàng ghế thứ ba | 50:50, ngả/gập điện |
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động 4 vùng độc lập |
Hộp lạnh
| Hộp lạnh | Có |
Hệ thống âm thanh
| Số loa | 14 JBL |
| Cổng kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12.3″, chạm đa điểm |
Cổng sạc
| Cổng sạc | Có (5) |
TIỆN NGHI
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
Giữ phanh điện tử
| Giữ phanh điện tử | Có |
Hệ thống dẫn đường
| Hệ thống dẫn đường | Có |
Hiển thị thông tin trên kính lái
| Hiển thị thông tin trên kính lái | Có |
Khóa cửa điện
| Khóa cửa điện | Có |
Chức năng khóa cửa từ xa
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa) |
Cốp điều khiển điện
| Cốp điều khiển điện | Có |
Hệ thống ga tự động thích ứng toàn thời gian
| Hệ thống ga tự động thích ứng toàn thời gian | Có |
Mở cửa thông minh
| Mở cửa thông minh | Có |
Hệ thống chống ồn chủ động
| Hệ thống chống ồn chủ động | Có |
Tính năng hỗ trợ ra vào xe
| Tính năng hỗ trợ ra vào xe | Có |
Tính năng hỗ trợ khi vào cua
| Tính năng hỗ trợ khi vào cua | Có |
Hệ thống tạo Ion âm
| Hệ thống tạo Ion âm | Có |
Hệ thống thích nghi địa hình
| Hệ thống thích nghi địa hình | Có (Auto, Dirt, Sand, Mud, Deep Snow) |
Chế độ lái
| Chế độ lái | 3 chế độ (Eco / Normal / Sport) |
Ốp bậc cửa xe
| Ốp bậc cửa xe | Có + Tích hợp đèn |
Đèn khoang động cơ
| Đèn khoang động cơ | Có |
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
Hệ thống báo động
| Hệ thống báo động | Có |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Mã hóa khóa động cơ | Có |
Cảm biến chuyển động trong xe
| Cảm biến chuyển động trong xe | Có |
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí bên hông phía trước và hàng ghế thứ 2 | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí đầu gối người lái | Có |
| Túi khí đầu gối hành khách | Có |
| Số lượng | 10 |
Dây đai an toàn
| Hàng ghế trước | Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp |
| Hàng ghế thứ 2 | 3 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp |
| Hàng ghế thứ 3 | 3 điểm, hạn chế lực căng khẩn cấp |
Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đập
| Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đập | Có |
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống an toàn Toyota safety sense
| Cảnh báo tiền va chạm (PSC) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động | Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
Hệ thống hỗ trợ vượt địa hình
| Hỗ trợ vượt địa hình | Có |
Đèn báo phanh khẩn cấp
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS) | Có |
Camera phát hiện người phía sau
| Camera phát hiện người phía sau | Có |
Camera 360 độ
| Camera 360 độ | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học
| Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học | Có |
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc | Có |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
Hệ thống phanh an toàn khi đỗ xe
| Hệ thống phanh an toàn khi đỗ xe | Có (O + V + P) |
Khóa an toàn trẻ em
| Khóa an toàn trẻ em | ISO FIX |
Hệ thống cảnh báo ra khỏi xe an toàn
| Hệ thống cảnh báo ra khỏi xe an toàn | Có |





