Bảng Giá Toyota Wigo
Bảng giá xe Toyota Wigo nhập khẩu Indonesia chỉ một phiên bản duy nhất:
- Toyota Wigo G: 405.000.000 VNĐ
Ngoại thất Toyota Wigo
CÁC TÍNH NĂNG CÓ THỂ KHÁC NHAU GIỮA CÁC PHIÊN BẢN

Thân xe
Phần thân xe mạnh mẽ, khỏe khoắn nhờ đường gân nổi chạy dọc từ hông xe đến đuôi xe.

Cụm đèn trước
Cụm đèn phía trước xe được trang bị toàn bộ bằng hệ thống đèn LED mang lại khả năng chiếu sáng rõ nét, cùng với tính năng đèn chờ dẫn giúp người dùng dễ dàng quan sát khi di chuyển ra khỏi xe vào buổi tối.

Đầu xe
Cụm lưới tản nhiệt hình thang cỡ lớn mang đường nét cá tính tạo nên vẻ ngoài thể thao đầy ấn tượng.
Nội thất Toyota Wigo
CÁC TÍNH NĂNG CÓ THỂ KHÁC NHAU GIỮA CÁC PHIÊN BẢN

Không gian nội thất
Không gian nội thất rộng nhất phân khúc với chiều dài cơ sở 2,525mm cùng khoảng cách giữa hai hàng ghế lên đến 910mm và thể tích khoang hành lý lên tới 261l, có thể tăng lên 276l khi bỏ tấm ngăn.

Ghế lái
Kiểu dáng hiện đại với chất liệu cao cấp tạo nét thanh lịch, sang trọng cho không gian trong xe.

Tay lái
Vô lăng 3 chấu mang lại cảm giác thể thao, năng động.
Vận hành Toyota Wigo

Bán kính vòng quay
Động cơ 2ZR-FE tích hợp các công nghệ DOHC, Dual VVT-i, ACIS giúp vận hành êm ái, tăng tốc nhanh, tiết kiệm nhiên liệu.

Động cơ/ Hộp số và vận hành
Động cơ 1.2l mới và hộp số D-CVT mới mang đến trải nghiệm tăng tốc mạnh mẽ nhưng vẫn êm ái, mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
An toàn Toyota Wigo

Hệ thống ổn định thân xe (VSC)
Hệ thống tự động giảm công suất động cơ và phanh bánh xe khi phát hiện nguy cơ xe bị trượt, giúp xe vận hành ổn định, đặc biệt khi xe chuyển hướng đột ngột để tránh chướng ngại vật ở tốc độ cao.

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Hệ thống cảnh báo khi có xe di chuyển trong vùng không quan sát thấy qua gương chiếu hậu khi lùi xe.

Hệ thống hỗ trợ khỏi hành ngang dốc (HAC)
Hỗ trợ tự động giữ phanh khi người lái nhả chân phanh chuyển sang đạp chân ga lúc khởi hành ngang dốc, ngăn không cho xe bị trôi ngược về phía sau khi khởi hành trên các địa hình nghiêng.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT WIGO G
THÔNG TIN CHUNG
Kích thước
| Kích thước tổng thể (mm) | 3760 x 1665 x 1515 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2525 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.5 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 36 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/ Vòng/phút) | 113/4500 |
Động cơ
| Dung tích động cơ (cc) | 1198 |
| Công suất tối đa ((kw)) hp/ Vòng/phút) | (65) 87/6000 |
Hộp số
| Hộp số | Biến thiên vô cấp kép |
Hệ thống treo
| Hệ thống treo | Độc lập Mc Pherson/ Dầm xoắn |
Vành và lốp xe
| Loại vành | Hợp kim |
| Kích thước | 175/65R14 |
Phanh xe
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống |
Tiêu thụ nhiên liệu
| Ngoài đô thị (L/100km) | 4.50 |
| Kết hợp (L/100km) | 5.20 |
| Trong đô thị (L/100km) | 6.50 |
Số chỗ
| Số chỗ | 5 |
Kiểu dáng
| Kiểu dáng | Hatchback |
Nhiên liệu
| Nhiên liệu | Xăng |
Xuất xứ
| Xuất xứ | Indonesia |
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần/ xa | LED phản xạ đa hướng |
| Đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | Bóng thường |
Tay nắm cửa ngoài
| Tay nắm cửa ngoài | Tích hợp mở cửa thông minh |
Gương chiếu hậu ngoài
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh và gập điện |
Cánh lướt gió sau
| Cánh lướt gió sau | Có |
Tay nắm cửa sau
| Tay nắm cửa sau | Nút mở điện, tích hợp mở cửa thông minh |
NGOẠI THẤT
Tay lái
| Chất liệu | Urethane |
| Điều chỉnh độ cao | Có |
| Nút bấm điều khiển | Điều khiển âm thanh, Đàm thoại rảnh tay |
Màn hình đa thông tin
| Đèn báo chế độ Eco | Có |
| Cảnh báo mở cửa | Có |
| Báo vị trí cần số | Có |
Chất liệu ghế
| Chất liệu ghế | Nỉ |
NỘI THẤT
Hệ thống giải trí
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Số loa | 4 |
Khởi động nút bấm
| Khởi động nút bấm | Có |
Điều khiển điều hòa
| Điều khiển điều hòa | Màn hình điện tử |
Điều chỉnh ghế lái
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng |
Hàng ghế thứ 2 gập phẳng
| Hàng ghế thứ 2 gập phẳng | Có |
Hỗ trợ đỗ xe
| Camera lùi | Có |
| Cảm biển lùi | Có |
GHẾ
An toàn bị động
| Số túi khí | 2 |
| Khóa cửa trung tâm | Cảm biến tốc độ |
An toàn chủ động
| Chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hỗ trợ lực phanh điện tử EBD | Có |
| Cân bằng điện tử VSC | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Kiểm soát lực kéo TRC | Có |
| Cảnh báo điểm mù BSM | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA | Có |
| Đèn tín hiệu phanh khẩn cấp EBS | Có |







