Bảng Giá Toyota Innova Cross
Bảng giá xe Toyota Innova Cross nhập khẩu Indonesia cho từng phiên bản :
- Toyota Innova Cross: 825.000.000 VNĐ
- Toyota Innova Cross HEV: 1.005.000.000 VNĐ
Riêng màu trắng ngọc trai thêm 8.000.000 VNĐ
Ngoại thất Toyota Innova Cross
CÁC TÍNH NĂNG CÓ THỂ KHÁC NHAU GIỮA CÁC PHIÊN BẢN

Đầu xe
Thiết kế đầu xe gồm lưới tản nhiệt lục giác nối liền với đèn LED hai bên giúp xe thể thao, mạnh mẽ.

Thân xe
Thiết kế mới với chiều dài vượt trội tạo không gian ngồi thoải mái cho hành khách. Phần thân xe với các đường gân dập nổi giúp xe nổi bật và bề thế hơn.

Mâm xe
Mâm xe hợp kim mạ bạc 5 chấu bắt mắt, kích thước 17 inch giúp xe nổi bật hơn trên mọi hành trình.
Nội thất Toyota Innova Cross
CÁC TÍNH NĂNG CÓ THỂ KHÁC NHAU GIỮA CÁC PHIÊN BẢN

Tay lái
Vô lăng được thiết kế 3 chấu bọc da, mạ bạc cao cấp tích hợp các nút bấm tiện lợi cho thao tác mượt mà hơn.

Màn hình hiển thị
Thiết kế màn hình với chế độ hiển thị trực quan, rõ nét các thông số cần thiết hỗ trợ người lái vận hành trơn tru.

Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng giúp linh hoạt chỉnh vị trí ngồi phù hợp với cơ thể, tiện lợi khi sử dụng, tránh căng thẳng khi ngồi trong thời gian dài.
An toàn Toyota Innova Cross

Camera toàn cảnh 360
Hỗ trợ người lái xe an toàn bằng cách giúp người lái quan sát rõ các chướng ngại vật, từ đó tránh được những va chạm không đáng có khi di chuyển hoặc đỗ xe trong khu vực hẹp.

Túi khí
Hệ thống 6 túi khí giúp bảo vệ người lái và các hành khách trên xe trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT INNOVA CROSS
THÔNG TIN CHUNG
Số chỗ
| Số chỗ | 8 |
Kiểu dáng
| Kiểu dáng | Đa dụng |
Nhiên liệu
| Nhiên liệu | Xăng |
Xuất xứ
| Xuất xứ | Indonesia |
Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm)
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 4755 x 1845 x 1790 |
Khoảng sáng gầm xe (mm)
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 |
Chiều dài cơ sở (mm)
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 5,67 |
Dung tích bình nhiên liệu (L)
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 52 |
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE
Động cơ
| Loại động cơ | Động cơ M20A-FKS |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1987 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Công suất tối đa (kW (HP)/vòng/phút) | 128 (172)/6600 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 205/4500-4900 |
| Số xy lanh | 4 |
Các chế độ lái
| Các chế độ lái | Tiết kiệm nhiên liệu/Bình thường |
Hệ thống truyền động
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước |
Hộp số
| Hộp số | Số tự động vô cấp |
Hệ thống treo (Trước/Sau)
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Mc Pherson/Torsion Beam |
Vành & lốp xe
| Vành & lốp xe | 215/60R17 |
Phanh (Trước/Sau)
| Phanh (Trước/Sau) | Đĩa/Đĩa |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
Dung tích xy lanh
| Dung tích xy lanh | 1987 cc |
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Tự động Bật/Tắt | Có |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Chỉnh tay |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có |
Cụm đèn sau
| Cụm đèn sau | LED |
Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)
| Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) | LED |
Đèn sương mù
| Đèn sương mù | LED |
Gương chiếu hậu ngoài
| Chức năng điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng gập điện | Có |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có |
| Tích hợp đèn chào mừng | Có |
Gạt mưa
| Trước | Gián đoạn, điều chỉnh thời gian |
| Sau | Có (Gián đoạn) |
Chức năng sấy kính sau
| Chức năng sấy kính sau | Có |
NỘI THẤT
Tay lái
| Loại tay lái | 3 chấu |
| Chất liệu | Da |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng |
| Lẫy chuyển số | Có |
Gương chiếu hậu trong
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
Màn hình hiển thị đa thông tin
| Màn hình hiển thị đa thông tin | TFT 7 inch |
GHẾ
Chất liệu bọc ghế
| Chất liệu bọc ghế | Da |
Ghế trước
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh cơ 4 hướng |
Ghế sau
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 |
| Tựa tay hàng ghế hai | Có |
TIỆN ÍCH
Hệ thống điều hòa
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
Cửa gió sau
| Cửa gió sau | Có |
Hệ thống âm thanh
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 10.1 inch |
| Số loa | 6 |
| Kết nối điện thoại thông minh không dây | Có |
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có |
Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động
| Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động | Có |
Cửa sổ điều chỉnh điện
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa |
Cốp điều khiển điện
| Cốp điều khiển điện | Có |
Ga tự động
| Ga tự động | Có |
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM
Hệ thống báo động
| Hệ thống báo động | With |
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Hệ thống an toàn Toyota
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS)
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS) | Có |
Camera toàn cảnh (PVM)
| Camera toàn cảnh (PVM) | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | 8 |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí
| Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có |
| Túi khí rèm | Có |
| Túi khí bên hông phía trước | Có |









